Từ vựng
N2Danh từ

童話

どうわ

Nghĩa

  • 1. cổ tích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fairy tale
Tiếng Việt
cổ tích
日本語
昔話
한국어
동화
中文
童话
Bahasa Indonesia
dongeng
ภาษาไทย
นิทาน
Español
cuento de hadas
Français
conte de fées
Deutsch
Märchen
Português
conto de fadas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.