N3Danh từ
怖い話
こわいはなし
Nghĩa
- 1.câu chuyện đáng sợ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- scary story
- Tiếng Việt
- câu chuyện đáng sợ
- 日本語
- 怖い話
- 한국어
- 무서운 이야기
- 中文
- 恐怖故事
- Bahasa Indonesia
- cerita menakutkan
- ภาษาไทย
- เรื่องน่ากลัว
- Español
- historia de miedo
- Français
- histoire effrayante
- Deutsch
- gruselige Geschichte
- Português
- história assustadora
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.