Từ vựng
N2Danh từ

篤志

とくし

Nghĩa

  • 1.tinh thần hào hiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
generous spirit, philanthropy
Tiếng Việt
tinh thần hào hiệp
日本語
気持ちのあたたかさ
한국어
관대함
中文
大方精神
Bahasa Indonesia
semangat dermawan
ภาษาไทย
จิตใจที่มีน้ำใจ
Español
espíritu generoso
Français
esprit généreux
Deutsch
Großzügigkeit
Português
espírito generoso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.