N1Danh từ
志願
しがん
Nghĩa
- 1.nguyện vọng
- 2.tình nguyện
- 3.mong muốn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- aspiration, volunteering, desire
- Tiếng Việt
- nguyện vọng, tình nguyện, mong muốn
- 日本語
- 志願, ボランティア, 意欲
- 한국어
- 열망, 자원봉사, 욕망
- 中文
- 愿望, 志愿, 欲望
- Bahasa Indonesia
- aspirasi, sukarela
- ภาษาไทย
- ความปรารถนา, การสมัครใจ
- Español
- aspiración, voluntariado
- Français
- aspiration, volontariat
- Deutsch
- Ehrgeiz, Freiwilligenarbeit
- Português
- aspiração, voluntariado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.