Từ vựng
N1Danh từ

同志

どうし

Nghĩa

  • 1.suy nghĩ tương đồng
  • 2.(thuộc về) cùng tư tưởng
  • 3. cảm xúc chung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
like-mindedness, (being of the) same mind, shared sentiment
Tiếng Việt
suy nghĩ tương đồng, (thuộc về) cùng tư tưởng, cảm xúc chung
日本語
同じ志, 同じ考え, 共通の感情
한국어
같은 생각, (동일한) 마음, 공유된 감정
中文
志同道合, 同心同德, 共同情感
Bahasa Indonesia
satu pemikiran, sentimen bersama
ภาษาไทย
ความคิดที่ตรงกัน, อารมณ์ร่วม
Español
afinidad, sentimiento compartido
Français
esprit commun, sentiment partagé
Deutsch
Gleichgesinnte, gemeinsam denken
Português
afinidade, sentimento compartilhado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.