N1Động từ nhóm 1
志す
こころざす
Nghĩa
- 1.khao khát
- 2.nhắm đến
- 3.có ý định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to aspire to, to aim for, to intend
- Tiếng Việt
- khao khát, nhắm đến, có ý định
- 日本語
- 志す, 目指す, 意図する
- 한국어
- 열망하다, 목표하다, 의도하다
- 中文
- 渴望, 目标, 打算
- Bahasa Indonesia
- berhasrat, memiliki tujuan
- ภาษาไทย
- ตั้งใจที่จะ, มุ่งหวัง
- Español
- aspiar a, apuntar a
- Français
- aspirer à, viser à
- Deutsch
- streben nach, zielen auf
- Português
- aspirar a, visar a
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.