tình cảm, chân thành, nghiêm túc
On'yomi (音読み)
- トク
- トク
Kun'yomi (訓読み)
- あつ.い
Về kanji này
Kanji 篤 (あつ.い) mang ý nghĩa chính là kindness, sincerity, và seriousness, tập trung vào tính cách tốt đẹp, chân thành và nghiêm túc của con người. Thường được dùng như danh từ hoặc để tạo thành động từ. Một số từ ghép nổi bật là 篤信 (とくしん), có nghĩa là lòng tin sâu sắc; 篤学 (とくがく), nghĩa là sự học hành chăm chỉ; và 篤志 (とくし), mang ý nghĩa là tinh thần hào phóng, muốn giúp đỡ người khác. Lưu ý rằng 篤 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phạm vi rộng liên quan đến đạo đức và nhân cách, vì vậy nó thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc bài luận về phẩm hạnh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
篤い友情を育てたいです。
Tôi muốn vun đắp một tình bạn sâu sắc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- kindness, sincerity, seriousness
- Tiếng Việt
- tình cảm, chân thành, nghiêm túc
- 日本語
- 親切, 誠実, 真剣
- 한국어
- 친절, 진실성, 진지함
- 中文
- 善意, 真诚, 认真
- id
- kebaikan, ketulusan, kesungguhan
- th
- ความกรุณา, ความจริงใจ, ความเอาจริงเอาจัง
- es
- amabilidad, sinceridad, seriedad
- fr
- gentillesse, sincérité, sérieux
- de
- Freundlichkeit, Ehrlichkeit, Ernsthaftigkeit
- pt
- bondade, sinceridade, seriedade
Từ ghép phổ biến
- 篤信deep faith, sincere belief
- 篤学diligent study, earnest learning
- 篤志generous spirit, philanthropy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.