N2Danh từ
篤信
とくしん
Nghĩa
- 1.niềm tin chân thành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deep faith, sincere belief
- Tiếng Việt
- niềm tin chân thành
- 日本語
- 深い信仰
- 한국어
- 깊은 믿음
- 中文
- 深信
- Bahasa Indonesia
- iman yang dalam
- ภาษาไทย
- ความเชื่อที่ลึกซึ้ง
- Español
- fe profunda
- Français
- foi profonde
- Deutsch
- glaube
- Português
- fé profunda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.