Từ vựng
N1Danh từ

志向

しこう

Nghĩa

  • 1.ý hướng
  • 2.mục tiêu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
intention, aim, preference (for)
Tiếng Việt
ý hướng, mục tiêu
日本語
志向
한국어
지향
中文
志向
Bahasa Indonesia
niat, kecenderungan
ภาษาไทย
เจตนา, ความเอียง
Español
intención, preferencia
Français
intention, préférence
Deutsch
Absicht, Neigung
Português
intenção, preferência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.