Từ vựng
N1Danh từ

遺志

いし

Nghĩa

  • 1.di nguyện của người đã khuất
  • 2.di nguyện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wishes of a deceased person, dying wish
Tiếng Việt
di nguyện của người đã khuất, di nguyện
日本語
故人の遺志, 死に際の願い
한국어
고인의 뜻, 죽음의 소원
中文
遗愿, 临终遗愿
Bahasa Indonesia
keinginan almarhum, keinginan terakhir
ภาษาไทย
คำอธิษฐานของผู้ตาย, ความปรารถนาสุดท้าย
Español
deseos del fallecido, último deseo
Français
vœux d'un défunt, dernier vœu
Deutsch
Wünsche des Verstorbenen, sterbender Wunsch
Português
desejos do falecido, último desejo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.