Từ vựng
N1Danh từ

移項

いこう

Nghĩa

  • 1.thay đổi vị trí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
transposition
Tiếng Việt
thay đổi vị trí
日本語
移項
한국어
이행
中文
移项
Bahasa Indonesia
transposisi
ภาษาไทย
การเปลี่ยนที่
Español
transposición
Français
transposition
Deutsch
Transposition
Português
transposição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.