N1Danh từ
移民
いみん
Nghĩa
- 1.di cư
- 2.xuất cảnh
- 3.nhập cư
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- immigration, emigration, immigrant
- Tiếng Việt
- di cư, xuất cảnh, nhập cư
- 日本語
- 移民, 移住, 移民
- 한국어
- 이민, 이주, 이민자
- 中文
- 移民, 移居, 移民
- Bahasa Indonesia
- imigrasi
- ภาษาไทย
- การเข้าเมือง
- Español
- inmigración
- Français
- immigration
- Deutsch
- Einwanderung
- Português
- imigração
Kanji được dùng
Câu ví dụ
近年、日本の移民政策について多くの議論が行われています
Trong những năm gần đây, đã có nhiều cuộc thảo luận về chính sách nhập cư của Nhật Bản.
移民の受け入れに賛成する人と反対する人がいます
Có người ủng hộ và cũng có người phản đối việc tiếp nhận người nhập cư.
移民を受け入れることは簡単ではない
Chấp nhận người nhập cư không dễ dàng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.