N1Danh từ
条項
じょうこう
Nghĩa
- 1.điều khoản
- 2.điều
- 3.quy định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- clause, article, stipulations
- Tiếng Việt
- điều khoản, điều, quy định
- 日本語
- 条項, 記事, 規定
- 한국어
- 조항, 항목, 규정
- 中文
- 条款, 条目, 规定
- Bahasa Indonesia
- klausa
- ภาษาไทย
- ข้อกำหนด
- Español
- cláusula
- Français
- clause
- Deutsch
- Klausel
- Português
- cláusula
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.