Từ vựng
N2Danh từ

款項

かんこう

Nghĩa

  • 1.mục
  • 2.điều khoản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
items, clauses
Tiếng Việt
mục, điều khoản
日本語
款項
한국어
항목, 조항
中文
条款, 条款
Bahasa Indonesia
item, klausa
ภาษาไทย
รายการ, ข้อกำหนด
Español
artículos, cláusulas
Français
articles, clauses
Deutsch
Artikel, Klauseln
Português
itens, cláusulas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.