N1Danh từ
移植
いしょく
Nghĩa
- 1.cấy ghép (cây)
- 2.ghép
- 3.trồng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- transplanting (a plant), transplant, grafting
- Tiếng Việt
- cấy ghép (cây), ghép, trồng
- 日本語
- 移植, 移し木, 接木
- 한국어
- 이식, 접목, 이식하다
- 中文
- 移植, 嫁接, 移栽
- Bahasa Indonesia
- transplantasi
- ภาษาไทย
- การปลูกถ่าย
- Español
- trasplante
- Français
- transplantation
- Deutsch
- Transplantation
- Português
- transplante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.