N2Danh từ
移行
いこう
Nghĩa
- 1.chuyển tiếp
- 2.chuyển giao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- transition, shift
- Tiếng Việt
- chuyển tiếp, chuyển giao
- 日本語
- 移行
- 한국어
- 전환
- 中文
- 过渡
- Bahasa Indonesia
- transisi
- ภาษาไทย
- การเปลี่ยนแปลง
- Español
- transición
- Français
- transition
- Deutsch
- Übergang
- Português
- transição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.