Từ vựng
N2Danh từ

窮地

きゅうち

Nghĩa

  • 1.tình thế khó khăn
  • 2.không lối thoát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dead-end, difficult situation
Tiếng Việt
tình thế khó khăn, không lối thoát
日本語
困難な立場
한국어
막다른 골목, 어려운 상황
中文
死胡同, 困难情況
Bahasa Indonesia
jalan buntu, situasi sulit
ภาษาไทย
ถนนตัน, สถานการณ์ยากลำบาก
Español
callejón sin salida, situación difícil
Français
impasse, situation difficile
Deutsch
Sackgasse, schwierige Situation
Português
rua sem saída, situação difícil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.