cùng cực, hạn chế, tuyệt vọng
On'yomi (音読み)
- キュウ
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- きわ.める
- きわ.まり
Về kanji này
Kanji "窮" mang nghĩa chính là "cùng cực" hoặc "đến giới hạn". Đây là một kanji thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép nổi bật như "窮屈" (きゅうくつ) có nghĩa là "chật chội", "窮状" (きゅうじょう) chỉ tình huống cực kỳ khó khăn, và "窮地" (きゅうち) tức là "bế tắc". Kanji này thể hiện tình trạng không còn lựa chọn nào khác hoặc cảm giác bị gò bó. Khi sử dụng, cần chú ý rằng它 thường được liên kết với những tình huống tiêu cực hoặc căng thẳng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は窮地に追い込まれた。
Anh ấy đã bị dồn vào tình thế tuyệt vọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- extreme, to reach a limit
- Tiếng Việt
- cùng cực, hạn chế, tuyệt vọng
- 日本語
- 極端, 制限, 絶望
- 한국어
- 극단적, 한계에 도달하다
- 中文
- 极端, 达到极限
- id
- ekstrem, mencapai batas
- th
- สุดขีด, ถึงขีดจำกัด
- es
- extremo, alcanzar un límite
- fr
- extrême, atteindre une limite
- de
- extrem, Grenze erreichen
- pt
- extremo, chegar ao limite
Từ ghép phổ biến
- 窮屈tight, narrow, constrained
- 窮状extreme situation, dire straits
- 窮地dead-end, difficult situation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.