Từ vựng
N2Danh từ

竹の子

たけのこ

Nghĩa

  • 1.măng
  • 2.măng tre

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bamboo shoot
Tiếng Việt
măng, măng tre
日本語
竹の子
한국어
대나무 싹
中文
竹笋
Bahasa Indonesia
tunas bambu
ภาษาไทย
หน่อไผ่
Español
brotos de bambú
Français
pousse de bambou
Deutsch
Bambusspross, Bambusschössling
Português
brotos de bambu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.