N5Danh từ
竹馬
ちくば
Nghĩa
- 1.cây tre làm ghế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bamboo stilts
- Tiếng Việt
- cây tre làm ghế
- 日本語
- 竹馬
- 한국어
- 대나무 다리
- 中文
- 竹竿
- Bahasa Indonesia
- galah bambu
- ภาษาไทย
- เสาไผ่
- Español
- zancos de bambú
- Français
- échasses en bambou
- Deutsch
- Bambusstelzen
- Português
- pernas de bambu
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.