Từ vựng
N1Danh từ

童謡

どうよう

Nghĩa

  • 1.bài hát trẻ em
  • 2.khúc dân ca

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
children's song, nursery rhyme
Tiếng Việt
bài hát trẻ em, khúc dân ca
日本語
子供の歌, 童謡
한국어
어린이 노래, 동요
中文
儿童歌曲, 童谣
Bahasa Indonesia
lagu anak-anak, lagu pengantar tidur
ภาษาไทย
เพลงเด็ก, กลอนเด็ก
Español
canción infantil, rima infantil
Français
chanson enfantine, rime enfantine
Deutsch
Kinderlied, Wiegenlied
Português
canção infantil, canção de ninar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.