Từ vựng
N2Danh từ

窃気

せっき

Nghĩa

  • 1.tính gian lận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stealthy behavior
Tiếng Việt
tính gian lận
日本語
窃気
한국어
은밀한 행동
中文
隐秘行为
Bahasa Indonesia
perilaku diam-diam
ภาษาไทย
พฤติกรรมที่ลับๆ
Español
comportamiento furtivo
Français
comportement furtif
Deutsch
heimliche Verhalten
Português
comportamento furtivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.