trộm, bí mật
On'yomi (音読み)
- セツ
- エツ
Kun'yomi (訓読み)
- ぬす.む
Về kanji này
Kanji 「窃」 có ý nghĩa chính là "trộm" và "bí mật". Nó thường được dùng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm 窃盗 (せっとう), có nghĩa là "trộm cắp"; 窃気 (せっき), nghĩa là "hành vi lén lút"; và 窃笑 (せっしょう), chỉ "nụ cười khinh bỉ". Khi sử dụng từ này, người học nên chú ý rằng kanji này thường gắn liền với các hành động không hợp pháp hoặc sự kín đáo. Sự kết hợp này thể hiện mặt tối của các hành vi trộm cắp hoặc bí mật trong xã hội.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は窃盗の疑いをかけられた。
Anh ấy bị nghi ngờ ăn cắp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- steal, secret
- Tiếng Việt
- trộm, bí mật
- 日本語
- 盗む, 内緒
- 한국어
- 훔치다, 비밀
- 中文
- 偷窃, 秘密
- id
- mencuri, rahasia
- th
- ขโมย, ความลับ
- es
- robar, secreto
- fr
- voler, secret
- de
- stehlen, geheim
- pt
- roubar, segredo
Từ ghép phổ biến
- 窃盗theft
- 窃気stealthy behavior
- 窃笑sneering laughter
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.