Quay lại từ điển
JLPT N212画 · 12 nétbộ thủ 穴tần suất #5999Kanji Jōyō (thường dụng)

trộm, bí mật

On'yomi (音読み)

  • セツ
  • エツ

Kun'yomi (訓読み)

  • ぬす.む

Gợi nhớ

Kẻ trộm lén lút chui vào hang tối, nơi bí mật chứa đựng những điều ẩn giấu của cuộc sống.

Về kanji này

Kanji 「窃」 có ý nghĩa chính là "trộm" và "bí mật". Nó thường được dùng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm 窃盗 (せっとう), có nghĩa là "trộm cắp"; 窃気 (せっき), nghĩa là "hành vi lén lút"; và 窃笑 (せっしょう), chỉ "nụ cười khinh bỉ". Khi sử dụng từ này, người học nên chú ý rằng kanji này thường gắn liền với các hành động không hợp pháp hoặc sự kín đáo. Sự kết hợp này thể hiện mặt tối của các hành vi trộm cắp hoặc bí mật trong xã hội.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 彼は窃盗の疑いをかけられた。

    Anh ấy bị nghi ngờ ăn cắp.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
steal, secret
Tiếng Việt
trộm, bí mật
日本語
盗む, 内緒
한국어
훔치다, 비밀
中文
偷窃, 秘密
id
mencuri, rahasia
th
ขโมย, ความลับ
es
robar, secreto
fr
voler, secret
de
stehlen, geheim
pt
roubar, segredo

Từ ghép phổ biến

  • 窃盗せっとうtheft
  • 窃気せっきstealthy behavior
  • 窃笑せっしょうsneering laughter

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.