Từ vựng
N4Danh từ

町長

ちょうちょう

Nghĩa

  • 1.thị trưởng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
town mayor
Tiếng Việt
thị trưởng
日本語
町長
한국어
시장
中文
市长
Bahasa Indonesia
walikota
ภาษาไทย
นายกเทศมนตรี
Español
alcalde
Français
maire
Deutsch
Bürgermeister
Português
prefeito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.