Từ vựng
N4Danh từ

院長

いんちょう

Nghĩa

  • 1.giám đốc viện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
head of an institution, director
Tiếng Việt
giám đốc viện
日本語
院長
한국어
기관장, 이사
中文
机构负责人, 主任
Bahasa Indonesia
kepala lembaga, direktur
ภาษาไทย
หัวหน้าองค์กร, ผู้อำนวยการ
Español
director, jefe de institución
Français
responsable d'institution, directeur
Deutsch
Leiter einer Institution, Direktor
Português
chefe de instituição, diretor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.