số (tiền tố), hạng, thứ tự
On'yomi (音読み)
- ダイ
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「第」 có nghĩa chính là "số" hoặc "thứ tự". Nó thường được dùng như một tiền tố để chỉ thứ tự hoặc vị trí đứng trong một danh sách. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 第一 (だいいち), có nghĩa là "thứ nhất"; 第二 (だいに), có nghĩa là "thứ hai"; và 第三 (だいさん), nghĩa là "thứ ba". Ngoài ra, từ 順位 (じゅんい) chỉ thứ tự hay hạng cũng dùng kanji này. Lưu ý rằng 「第」 không có cách đọc kun’yomi, chỉ sử dụng cách đọc on’yomi trong các từ ghép.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
これは第十回の大会です。
Đây là đại hội lần thứ mười.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- number (prefix), rank, order
- Tiếng Việt
- số (tiền tố), hạng, thứ tự
- 日本語
- 番号, 順位, 順番
- 한국어
- 번호(접두사), 순위, 차례
- 中文
- 数字(前缀), 等级, 顺序
- id
- nomor (awalan), peringkat, urutan
- th
- หมายเลข (คำหน้า), อันดับ, ลำดับ
- es
- número (prefijo), rango, orden
- fr
- numéro (préfixe), rang, ordre
- de
- Nummer (Präfix), Rang, Ordnung
- pt
- número (prefixo), rank, ordem
Từ ghép phổ biến
- 第一first, number one
- 第二second
- 第三third
- 順位order, rank
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.