Từ vựng
N2Danh từ

第一

だいいち

Nghĩa

  • 1.số một
  • 2.thứ nhất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
first, number one
Tiếng Việt
số một, thứ nhất
日本語
第一
한국어
첫 번째
中文
第一
Bahasa Indonesia
pertama
ภาษาไทย
อันดับแรก
Español
primero
Français
premier
Deutsch
erste
Português
primeiro

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 工房の第一歩は丁寧に計ること。

    Bước đầu tiên trong xưởng là đo lường cẩn thận.

  • それが一番だね。健康第一!

    Đó là tốt nhất. Sức khỏe là trên hết!

  • 透明性の確保が、信頼を築くための第一歩です。

    Đảm bảo tính minh bạch là bước đầu tiên để xây dựng niềm tin.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.