Từ vựng
N3Danh từ

及第

きゅうだい

Nghĩa

  • 1.đỗ kỳ thi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
passing an examination
Tiếng Việt
đỗ kỳ thi
日本語
試験に合格すること
한국어
시험 통과
中文
通过考试
Bahasa Indonesia
lulus ujian
ภาษาไทย
ผ่านการสอบ
Español
aprobar un examen
Français
réussir un examen
Deutsch
Prüfung bestehen
Português
aprovação em exame

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.