N1Danh từ
社説
しゃせつ
Nghĩa
- 1.xã luận
- 2.bài chính
- 3. lãnh đạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- editorial, leading article, leader
- Tiếng Việt
- xã luận, bài chính, lãnh đạo
- 日本語
- 社説, 社の主題, リーダー
- 한국어
- 사설, 주요 기사, 리더
- 中文
- 社论, 主导文章, 领导者
- Bahasa Indonesia
- editorial
- ภาษาไทย
- สารบัญ
- Español
- editorial
- Français
- éditorial
- Deutsch
- Leitartikel
- Português
- editorial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.