N1Danh từ
演説
えんぜつ
Nghĩa
- 1.bài phát biểu
- 2.địa chỉ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- speech, address
- Tiếng Việt
- bài phát biểu, địa chỉ
- 日本語
- 演説, スピーチ
- 한국어
- 연설, 주소
- 中文
- 演说, 地址
- Bahasa Indonesia
- pidato, alamat
- ภาษาไทย
- การกล่าวสุนทรพจน์, ที่อยู่
- Español
- discurso, dirección
- Français
- discours, adresse
- Deutsch
- Rede, Adresse
- Português
- discurso, endereço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.