Từ vựng
N4Danh từ

私服

しふく

Nghĩa

  • 1.y phục cá nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
private clothes, casual clothes
Tiếng Việt
y phục cá nhân
日本語
私服
한국어
캐주얼 복장
中文
便服
Bahasa Indonesia
pakaian santai
ภาษาไทย
เสื้อผ้าส่วนตัว
Español
ropa casual
Français
vêtements décontractés
Deutsch
Zivilkleidung
Português
roupa casual

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.