国民
こくみん
Nghĩa
- 1.người dân (quốc gia)
- 2.quốc gia
- 3.công dân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- people (of a country), nation, citizen
- Tiếng Việt
- người dân (quốc gia), quốc gia, công dân
- 日本語
- 国民, 国民, 市民
- 한국어
- 국민, 국가, 국민
- 中文
- 国民, 国家, 公民
- Bahasa Indonesia
- bangsa
- ภาษาไทย
- ประชาชาติ
- Español
- pueblo
- Français
- nation
- Deutsch
- Volk
- Português
- nação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
このような状況が続く限り、国民の期待は薄らいでいくだろう。
Chừng nào những điều kiện này vẫn tiếp diễn, kỳ vọng của công chúng sẽ giảm dần.
国民の意識も大きく変わったことがこの時期の特徴である。
Đặc điểm của giai đoạn này là ý thức quốc dân đã thay đổi đáng kể.
十億を超える国民が新政策に喜びを感じる一方で、不安も持っている。
Hơn một tỷ công dân cảm thấy vui mừng với chính sách mới, nhưng cũng có lo lắng.
予想外の結果でしたが、国民の声が反映されたと思います。
Đó là một kết quả bất ngờ, nhưng tôi nghĩ tiếng nói của người dân đã được phản ánh.
専門家の意見は重要ですが、国民の声も無視できません。
Ý kiến của các chuyên gia là quan trọng, nhưng không thể bỏ qua tiếng nói của người dân.
国民の声を反映するためには、定期的な意見調査が必要です。
Các cuộc khảo sát ý kiến định kỳ là cần thiết để phản ánh tiếng nói của người dân.
最終的には、国民の理解と協力が不可欠ですね。
Cuối cùng, sự hiểu biết và hợp tác của người dân là không thể thiếu.
その通りです。経済政策は、国民全体の利益を考慮すべきです。
Đúng vậy. Các chính sách kinh tế nên xem xét lợi ích của toàn bộ quốc gia.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.