N3Danh từ
民族
みんぞく
Nghĩa
- 1.dân tộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ethnic group, nation
- Tiếng Việt
- dân tộc
- 日本語
- みんぞく
- 한국어
- 민족
- 中文
- 民族
- Bahasa Indonesia
- kelompok etnis
- ภาษาไทย
- กลุ่มชาติพันธุ์
- Español
- grupo étnico
- Français
- groupe ethnique
- Deutsch
- ethnische Gruppe
- Português
- grupo étnico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.