N1Danh từ
公民
こうみん
Nghĩa
- 1.công dân
- 2.giáo dục công dân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- citizen, civics (school subject)
- Tiếng Việt
- công dân, giáo dục công dân
- 日本語
- 公民, 市民教育
- 한국어
- 시민, 시민
- 中文
- 公民, 公民课程
- Bahasa Indonesia
- warga negara
- ภาษาไทย
- พลเมือง
- Español
- ciudadano
- Français
- citoyen
- Deutsch
- Bürger
- Português
- cidadão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.