N2Danh từ
突入
とつにゅう
Nghĩa
- 1.đột nhập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- breaking into, storming in
- Tiếng Việt
- đột nhập
- 日本語
- 勢いよく入ること
- 한국어
- 돌입
- 中文
- 突入
- Bahasa Indonesia
- perusakan
- ภาษาไทย
- การบุกเข้าไป
- Español
- irrupción
- Français
- irruption
- Deutsch
- Einbruch
- Português
- irrupção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.