đâm, thọc, xô
On'yomi (音読み)
- トツ
- ツ
- ト
Kun'yomi (訓読み)
- つく.る
- つ.く
- つ.っこむ
Về kanji này
Kanji 「突」 có nghĩa chính là "đâm", "thúc", hoặc "chọc". Từ này thường được dùng trong các động từ khi miêu tả hành động đột ngột hoặc mạnh mẽ. Một vài từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này bao gồm "突発" (とっぱつ) nghĩa là "xuất hiện bất ngờ", "突撃" (とつげき) có nghĩa là "tấn công" hay "charges", và "突入" (とつにゅう) nghĩa là "đột nhập". Bạn cũng có thể thấy từ "突き当たり" (つきあたり) dùng để chỉ "cuối đường". Lưu ý rằng các từ này thường mang sắc thái hành động mạnh mẽ hoặc đột ngột.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は急に突き出してきた。
Anh ta đột ngột đẩy ra.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stab, thrust, poke
- Tiếng Việt
- đâm, thọc, xô
- 日本語
- 突く, 突っ込む, 突進
- 한국어
- 찌르다, 밀다
- 中文
- 刺, 推
- id
- tusuk, dorong
- th
- แทง, ผลัก
- es
- apuñalar, empujar
- fr
- coup, pousser
- de
- Stich, Stichprobe
- pt
- estocar, empurrar
Từ ghép phổ biến
- 突発sudden occurrence
- 突撃charge, attack
- 突き当たりend (of a street)
- 突入breaking into, storming in
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.