Từ vựng
N2Danh từ

穂高

ほだか

Nghĩa

  • 1.Hodaka (một cái tên)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Hodaka (a name)
Tiếng Việt
Hodaka (một cái tên)
日本語
穂高(ほだか)
한국어
호다카
中文
穗高
Bahasa Indonesia
Hodaka
ภาษาไทย
โฮดากะ
Español
Hodaka
Français
Hodaka
Deutsch
Hodaka
Português
Hodaka

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.