Quay lại từ điển
JLPT N214画 · 14 nétbộ thủ 禾tần suất #2394Kanji Jōyō (thường dụng)Kỹ năng đặc định: Nông nghiệp

bông lúa, hạt giống

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hạt gạo như tai ngũ cốc vươn lên trời, vừa bảo vệ vừa chờ ngày thu hoạch, làm cho mùa màng bội thu.

Về kanji này

Kanji 「穂」 có nghĩa chính là "bông lúa", chỉ phần đầu của cây ngũ cốc như gạo, lúa mì. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 穂高 (Hodaka), tên một khu vực, 穂先 (hosaki), nghĩa là "đầu bông" và 穂梅 (houme), chỉ "bông lúa". Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thấy nó xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp hoặc thực phẩm, đặc biệt khi nói về các loại ngũ cốc. Đây là thông tin hữu ích cho những người học tiếng Nhật, đặc biệt khi muốn mở rộng vốn từ vựng liên quan đến thực vật.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 稲の穂が美しく揺れている。

    Bông lúa đang đung đưa một cách đẹp đẽ.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
ear (of grain), seed head
Tiếng Việt
bông lúa, hạt giống
日本語
穂, 穂先
한국어
곡식 이삭, 씨 귀
中文
谷穗, 种子头
id
telinga biji, kepala biji
th
รวงข้าว, หัวเมล็ด
es
espiga, cabeza de semilla
fr
épi, tête de grain
de
Kornähre, Samenkopf
pt
espiga, cabeça do grão

Từ ghép phổ biến

  • 穂高ほだかHodaka (a name)
  • 穂先ほさきear tip, grain tip
  • 穂梅ほうめear of rice, rice spikelet

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.