bông lúa, hạt giống
On'yomi (音読み)
- ホ
Kun'yomi (訓読み)
- ほ
Về kanji này
Kanji 「穂」 có nghĩa chính là "bông lúa", chỉ phần đầu của cây ngũ cốc như gạo, lúa mì. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 穂高 (Hodaka), tên một khu vực, 穂先 (hosaki), nghĩa là "đầu bông" và 穂梅 (houme), chỉ "bông lúa". Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thấy nó xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp hoặc thực phẩm, đặc biệt khi nói về các loại ngũ cốc. Đây là thông tin hữu ích cho những người học tiếng Nhật, đặc biệt khi muốn mở rộng vốn từ vựng liên quan đến thực vật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
稲の穂が美しく揺れている。
Bông lúa đang đung đưa một cách đẹp đẽ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ear (of grain), seed head
- Tiếng Việt
- bông lúa, hạt giống
- 日本語
- 穂, 穂先
- 한국어
- 곡식 이삭, 씨 귀
- 中文
- 谷穗, 种子头
- id
- telinga biji, kepala biji
- th
- รวงข้าว, หัวเมล็ด
- es
- espiga, cabeza de semilla
- fr
- épi, tête de grain
- de
- Kornähre, Samenkopf
- pt
- espiga, cabeça do grão
Từ ghép phổ biến
- 穂高Hodaka (a name)
- 穂先ear tip, grain tip
- 穂梅ear of rice, rice spikelet
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.