Từ vựng
N1Danh từ

私宛

わたしあて

Nghĩa

  • 1.gửi đến tôi
  • 2.cho tôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
addressed to me, for me
Tiếng Việt
gửi đến tôi, cho tôi
日本語
私宛, 私に宛てられた
한국어
나에게 보내는, 나를 위한
中文
寄给我的, 给我的
Bahasa Indonesia
ditujukan untuk saya
ภาษาไทย
ส่งถึงฉัน
Español
para mí
Français
adressé à moi
Deutsch
für mich
Português
endereço para mim

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.