Từ vựng
N1Danh từ

私塾

しじゅく

Nghĩa

  • 1.Trường tư nhỏ
  • 2.Trường tư (thời Edo)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
small private school (esp. for cramming), private school (in the Edo period, orig. run by Confucianists)
Tiếng Việt
Trường tư nhỏ, Trường tư (thời Edo)
日本語
私塾, 塾
한국어
사립학교, 사학
中文
私立学校, 私塾
Bahasa Indonesia
sekolah swasta kecil
ภาษาไทย
โรงเรียนเอกชนขนาดเล็ก
Español
pequeña escuela privada
Français
petite école privée
Deutsch
kleine Privatschule
Português
pequena escola particular

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.