Từ vựng
N1Danh từ

私邸

してい

Nghĩa

  • 1.nhà riêng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
private residence
Tiếng Việt
nhà riêng
日本語
私邸
한국어
사택
中文
私邸
Bahasa Indonesia
kediaman pribadi
ภาษาไทย
ที่พักส่วนตัว
Español
residencia privada
Français
résidence privée
Deutsch
privater Wohnsitz
Português
residência privada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.