N1Danh từ
私鉄
してつ
Nghĩa
- 1.đường sắt tư nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- private railway
- Tiếng Việt
- đường sắt tư nhân
- 日本語
- 私鉄
- 한국어
- 사철
- 中文
- 私铁
- Bahasa Indonesia
- kereta api swasta
- ภาษาไทย
- รถไฟเอกชน
- Español
- ferrocarril privado
- Français
- chemin de fer privé
- Deutsch
- Privatbahn
- Português
- ferrovia privada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.