N2Danh từ
祭日
さいじつ
Nghĩa
- 1.ngày lễ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- national holiday
- Tiếng Việt
- ngày lễ
- 日本語
- 祭日
- 한국어
- 국경일
- 中文
- 国庆节
- Bahasa Indonesia
- hari libur nasional
- ภาษาไทย
- วันหยุดราชการ
- Español
- fiesta nacional
- Français
- fête nationale
- Deutsch
- nationaler Feiertag
- Português
- feriado nacional
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.