Từ vựng
N1Danh từ

塾長

じゅくちょう

Nghĩa

  • 1.Hiệu trưởng trường tư

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
principal of a private school
Tiếng Việt
Hiệu trưởng trường tư
日本語
塾長, 塾の校長
한국어
학원장
中文
补习学校校长
Bahasa Indonesia
kepala sekolah swasta
ภาษาไทย
อาจารย์ใหญ่
Español
director de escuela privada
Français
directeur d'école privée
Deutsch
Schulleiter
Português
diretor de escola particular

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.