Từ vựng
N2Danh từ

瞬間

しゅんかん

Nghĩa

  • 1.chốc lát
  • 2.một lát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
moment, instant
Tiếng Việt
chốc lát, một lát
日本語
瞬間
한국어
순간, 즉시
中文
时刻, 瞬间
Bahasa Indonesia
momen, sekejap
ภาษาไทย
ช่วงเวลา, ชั่วขณะ
Español
momento, instante
Français
moment, instant
Deutsch
moment, augenblick
Português
momento, instante

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その瞬間、彼は楽しさを思い出した。

    Trong khoảnh khắc đó, anh đã nhớ lại niềm vui của việc vẽ.

  • 享楽の瞬間を詠むことで、全てがより丹精になると伺いました。

    Tôi đã nghe rằng bằng cách sáng tác về những khoảnh khắc vui thú, mọi thứ trở nên tinh tế hơn.

  • 到着した瞬間、感動する。

    Khoảnh khắc chúng tôi đến, chúng tôi xúc động.

  • その瞬間、彼は人生の儚さを感じ、心が締め付けられるような思いに襲われた。

    Vào khoảnh khắc đó, anh cảm nhận được sự phù du của cuộc sống, bị một cảm giác siết chặt trong lòng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.