chốc lát, giây phút
On'yomi (音読み)
- シュン
Kun'yomi (訓読み)
- またた.く
Về kanji này
Kanji 「瞬」 có nghĩa chính là 'khoảnh khắc' hay 'một lúc'. Kanji này thường được dùng trong các trường hợp liên quan đến thời gian cụ thể, thường thấy ở các từ ghép. Một số từ tiêu biểu là 瞬間 (しゅんかん), nghĩa là 'khoảng khắc'; 瞬時 (しゅんじ), nghĩa là 'một chốc lát'; và 瞬き (まばたき), có nghĩa là 'nháy mắt'. Động từ 瞬く (またたく) có nghĩa là 'nháy mắt' hoặc 'nhấp nháy'. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể dễ dàng diễn tả những hành động xảy ra trong tức thì hoặc rất nhanh, thể hiện cảm giác thời gian ngắn ngủi.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
瞬きする間に消えた。
Nó đã biến mất trong chớp mắt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- moment, instant
- Tiếng Việt
- chốc lát, giây phút
- 日本語
- 瞬間, 瞬時
- 한국어
- 순간, 즉시
- 中文
- 瞬间, 立即
- id
- momen, sekejap
- th
- ช่วงเวลา, ทันที
- es
- momento, instante
- fr
- moment, instant
- de
- Moment, Instant
- pt
- momento, instante
Từ ghép phổ biến
- 瞬間moment, instant
- 瞬時instant, moment
- 瞬きblink, blinking
- 瞬くto blink, to twinkle
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.