N1Danh từ
職員
しょくいん
Nghĩa
- 1.thành viên
- 2.nhân viên
- 3.công nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- staff member, employee, worker
- Tiếng Việt
- thành viên, nhân viên, công nhân
- 日本語
- 職員, 従業員, 労働者
- 한국어
- 직원, 근로자, 노동자
- 中文
- 员工, 雇员, 工人
- Bahasa Indonesia
- staf
- ภาษาไทย
- สมาชิกในสถาบัน
- Español
- miembro del personal
- Français
- membre du personnel
- Deutsch
- Mitarbeiter
- Português
- membro da equipe
Kanji được dùng
Câu ví dụ
職員が劣化の原因を調査した。
Nhân viên đã điều tra nguyên nhân của sự suy giảm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.