Từ vựng
N4Danh từ

店員

てんいん

Nghĩa

  • 1.nhân viên cửa hàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
store clerk, shop assistant
Tiếng Việt
nhân viên cửa hàng
日本語
店員
한국어
점원
中文
店员
Bahasa Indonesia
petugas toko
ภาษาไทย
พนักงานร้าน
Español
dependiente
Français
vendeur
Deutsch
Verkäufer
Português
atendente

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 店員は「いらっしゃいませ。パンは新しいですか?」

    Nhân viên cửa hàng nói: "Xin chào quý khách. Bánh mì có mới không?"

  • 店員に言います。「東京までの切符をください。」

    Tôi nói với nhân viên cửa hàng, 'Vui lòng cho tôi một vé đi Tokyo.'

  • 店員は笑います。

    Nhân viên cười.

  • 店員が切符をくれます。

    Nhân viên đưa cho tôi vé.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.