N1Danh từ
着陸
ちゃくりく
Nghĩa
- 1.hạ cánh
- 2.đáp xuống
- 3.chạm đất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- landing, alighting, touch down
- Tiếng Việt
- hạ cánh, đáp xuống, chạm đất
- 日本語
- 着陸, 降下, タッチダウン
- 한국어
- 착륙, 내리기, 착지
- 中文
- 着陆, 降落, 接触地面
- Bahasa Indonesia
- pendaratan
- ภาษาไทย
- การลงจอด
- Español
- aterrizaje
- Français
- atterrissage
- Deutsch
- Landung
- Português
- aterragem
Kanji được dùng
Câu ví dụ
日本の宇宙航空研究開発機構であるJAXAはかねてより月面に着陸するための探査に取り組んでいる
Cơ quan Khám phá Vũ trụ Nhật Bản (JAXA) đã và đang thực hiện một nhiệm vụ để hạ cánh lên bề mặt mặt trăng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.