N1Danh từ
着実
ちゃくじつ
Nghĩa
- 1.ổn định
- 2.vững chắc
- 3.vững bền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- steady, sound, solid
- Tiếng Việt
- ổn định, vững chắc, vững bền
- 日本語
- 着実, 確実, 堅実
- 한국어
- 꾸준한, 확실한, 견고한
- 中文
- 稳定, 可靠, 坚固
- Bahasa Indonesia
- konsisten
- ภาษาไทย
- มั่นคง
- Español
- sólido
- Français
- stable
- Deutsch
- stetig, ständig
- Português
- sólido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.